Dịch

severally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Riêngtrạng từkhông so sánh (not comparable)separately
  2. Nhiều lầntrạng từkhông so sánh (not comparable)Several times, repeatedly

Cụm từ (phrase)

jointly and severallytrạng từTheo một cách chung và nhiều cách

Ví dụ

  • những đề nghị mà riêng từng bên đưa ra
  • , , , .
  • ; , .

AI