severally
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Riêngtrạng từkhông so sánh (not comparable)separately
- Nhiều lầntrạng từkhông so sánh (not comparable)Several times, repeatedly
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jointly and severallytrạng từ | trạng từ | Theo một cách chung và nhiều cách |
Ví dụ
- những đề nghị mà riêng từng bên đưa ra
- , , , .
- ; , .