several
A2tính từ (adjective)từ hạn định (determiner)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- vài, một vài, dăm batừ hạn địnhA2More than two but not many.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- severalDạng gốc (base form)
- severalsSố nhiều (plural)
- more severalSo sánh hơn (comparative)
- most severalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| several days | Vài ngày | |
| several hours | Vài giờ | |
| several months | Nhiều tháng | |
| several people | Vài người | |
| several times | Vài lần | |
| several years | Vài năm | |
| several statesdanh từ | danh từ | Các tiểu bang của Hoa Kỳ, nói chung |
| joint and severaltính từ | tính từ | Được thực hiện bởi hoặc được giao cho hai hoặc nhiều bên, mỗi bên chịu trách nhiệm về toàn bộ nghĩa vụ |
8 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Trạng từ (adverb) 1
Danh từ (noun) 4
Khác nhau
- Khác nhau, nhiều vẻ, đa dạngA number of different; various.
Ví dụ
- .Bốn đạo quân khác nhau được dẫn ra chiến trường.
- , Caesar's . , , .Đây là di chúc, và có dấu niêm phong của Caesar. Ông ban cho mỗi công dân La Mã, cho từng người riêng biệt, bảy mươi lăm drachma.
- .Anh ấy đã mang về vài món đồ lưu niệm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có thể tách biệt
Riêng rẽ
Vài
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc severalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- coupleđồng nghĩaThường chỉ từ ba người hoặc vật trở lên.
- fewđồng nghĩaChỉ số lượng thường nhiều hơn 'a few' (khoảng ba đến bốn trở lên).
- manydễ nhầm, trái nghĩaChỉ một số lượng giới hạn, không mặc định là số đông như many.
- multipleđồng nghĩavài, một số
- sevendễ nhầmCó nghĩa là 'một vài', dễ bị nhầm lẫn về mặt chính tả với 'seven'.
- someđồng nghĩaNgụ ý lượng lớn hơn 'some' nhưng vẫn không xác định.