Dịch

几

幾
HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: kỉ
jǐ

Nghĩa chính

  1. Mấy, bao nhiêuhow many; how much
  2. Vài, mấyseveral; a few
  3. Bàn nhỏ, bàn kỷsmall table
  4. Gần như, hầu như(literary) almost

Chữ và bộ thủ (character, radical)

几
jǐkỉ
Bộ: 几 · kỷ (ghế dựa, bàn nhỏ)2 nét
small table

Cụm từ (phrase)

几个Vài, một vài, mấy
几天Vài ngày, mấy ngày
几岁Mấy tuổi
几年Vài năm
几点Mấy giờ
茶几Bàn trà
几乎Gần như, hầu như
寥寥无几Ít ỏi, hiếm hoi, đếm trên đầu ngón tay

Ví dụ

  • ?Bạn bao nhiêu tuổi?
  • ?Bạn bao nhiêu tuổi?
  • ?Bây giờ là mấy giờ rồi?

AI