Dịch

几点

Hán-Việt: kỉ điểm
jǐ diǎn

Nghĩa chính

  1. Mấy giờ

Chữ và bộ thủ (character, radical)

几
jǐkỉ
Bộ: 几 · kỷ (ghế dựa, bàn nhỏ)2 nét
small table
点
diǎnđiểm
Bộ: 火 · hỏa (lửa)9 nét
dot, speck, spot; point, degree

Cụm từ (phrase)

以上几点Các điểm trên đây
以下几点Mấy điểm sau đây

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI