几点
Hán-Việt: kỉ điểm
jǐ diǎn
Nghĩa chính
- Mấy giờ
Chữ và bộ thủ (character, radical)
几
jǐkỉ
Bộ: 几 · kỷ (ghế dựa, bàn nhỏ)2 nét
small table点
diǎnđiểm
Bộ: 火 · hỏa (lửa)9 nét
dot, speck, spot; point, degreeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 点kết hợpmấy giờ