Dịch

些

HSK4
Hay gặp
Hán-Việt: ta
xiē

Nghĩa chính

  1. một vài, một ít, chút, vàiclassifierA classifier or quantifier indicating a small indefinite quantity or a slight degree.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

些
xiēta
Bộ: 二 · nhị (hai)8 nét
little, few; rather, somewhat

Cụm từ (phrase)

一些Một số, một vài, một chút
哪些Những cái nào, những người nào
好些Khá nhiều
这些Những cái này, những người này
那些Những cái đó, những người đó, những thứ đó
有些Một số, một vài
某些Một số; nhất định (những thứ)
一些人Một số người

Ví dụ

  • ?Anh muốn mua những gì?
  • 。Bạn phải nhanh lên.
  • ,。Cám ơn. Thôi nhé.

AI