某些
Hay gặp
Hán-Việt: mỗ ta
mǒu xiē
Nghĩa chính
- một số, vàitính từsome; certain (things)
Chữ và bộ thủ (character, radical)
某
mǒumỗ
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)9 nét
certain thing or person些
xiēta
Bộ: 二 · nhị (hai)8 nét
little, few; rather, somewhatNgôn ngữ khác
Tiếng Anh