Dịch

某些

Hay gặp
Hán-Việt: mỗ ta
mǒu xiē

Nghĩa chính

  1. một số, vàitính từsome; certain (things)

Chữ và bộ thủ (character, radical)

某
mǒumỗ
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)9 nét
certain thing or person
些
xiēta
Bộ: 二 · nhị (hai)8 nét
little, few; rather, somewhat

Cụm từ (phrase)

某些事Một số việc
某些人Một số người

AI