zero
A2số từ (numeral)danh từ (noun)từ hạn định (determiner)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Số khôngsố từThe cardinal number occurring before one and that denotes no quantity or amount at all, represented in Arabic numerals as 0.
- Chữ số không, ký hiệu số khôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The numeric symbol that represents the cardinal number zero.
- Không, không một chúttừ hạn địnhSynonym of no.
- Không calotính từkhông so sánh (not comparable)Used in the names of foodstuffs, especially beverages, to indicate a version with no calories
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- zero sthđưa cái gì về số không
Cụm động từ (phrasal verb)
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Tính từ (adjective) 3
Động từ (verb) 3
Con số không
- không đếm được (uncountable)Con số không, không có gìNothing, or none.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc zeroNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ."Không" là số đứng đằng trước "một".
- .Dấu số 0 trong Ngôn ngữ ký hiệu của Mỹ bị coi là thô lỗ ở một số nền văn hóa.
- .Anh ta chẳng hiểu gì về sự hài hước cả.