Dịch

zero

A2số từ (numeral)danh từ (noun)từ hạn định (determiner)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈzɪəɹəʊ/US/ˈzɪɹoʊ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 16 nghĩa
  1. Số khôngsố từThe cardinal number occurring before one and that denotes no quantity or amount at all, represented in Arabic numerals as 0.
  2. Chữ số không, ký hiệu số khôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The numeric symbol that represents the cardinal number zero.
  3. Không, không một chúttừ hạn địnhSynonym of no.
  4. Không calotính từkhông so sánh (not comparable)Used in the names of foodstuffs, especially beverages, to indicate a version with no calories

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zeroNguyên thể (infinitive)
  2. zerosSố nhiều (plural)
  3. zeroesSố nhiều (plural)
  4. zeroedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. zeroingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • zero sthđưa cái gì về số không

16 nghĩa khác

Danh từ (noun) 10
Tính từ (adjective) 3
Động từ (verb) 3
Con số không
  1. không đếm được (uncountable)Con số không, không có gìNothing, or none.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Số không
Con số không
Kẻ bất tài
Nghiệm
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Early Modern Spanishzero
  2. mượn từ tiếng Pháp trung đạizero
  3. mượn từ tiếng Ý cổzero

Cùng gốc (doublet)cipherchiffre

Ví dụ

  • ."Không" là số đứng đằng trước "một".
  • .Dấu số 0 trong Ngôn ngữ ký hiệu của Mỹ bị coi là thô lỗ ở một số nền văn hóa.
  • .Anh ta chẳng hiểu gì về sự hài hước cả.

AI