Dịch

rosco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrosko/

Nghĩa chính

  1. Bánh rán hoặc bánh ngọt hình chiếc nhẫn khácdanh từdoughnut or other ring-shaped pastry
  2. Số 0, số 0 to béo (điểm trong một bài kiểm tra)danh từzero, big fat zero (score in a test)
  3. Chiếc nhẫn (thứ gì đó có hình chiếc nhẫn)danh từring (something ring-shaped)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roscoDạng gốc (base form)
  2. roscosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

no comerse un roscođộng từKhông gặp may mắn khi tán tỉnh; chẳng đi đến đâu (cố gắng kéo ai đó); về nhà tay trắng (không ghi bàn)

Ví dụ

  • , 27 2014 54 87 , , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI