rosco
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrosko/
Nghĩa chính
- Bánh rán hoặc bánh ngọt hình chiếc nhẫn khácdanh từdoughnut or other ring-shaped pastry
- Số 0, số 0 to béo (điểm trong một bài kiểm tra)danh từzero, big fat zero (score in a test)
- Chiếc nhẫn (thứ gì đó có hình chiếc nhẫn)danh từring (something ring-shaped)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roscoDạng gốc (base form)
- roscosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no comerse un roscođộng từ | động từ | Không gặp may mắn khi tán tỉnh; chẳng đi đến đâu (cố gắng kéo ai đó); về nhà tay trắng (không ghi bàn) |
Ví dụ
- , 27 2014 54 87 , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh