Nghĩa chính
Thêm 22 nghĩa- Cực trái đấtdanh từOriginally, a stick; now specifically, a long and slender piece of metal or (especially) wood, used for various construction or support purposes.
- Gọng xedanh từA construction by which an animal is harnessed to a carriage.
- Cần câudanh từA type of basic fishing rod.
- Đẩy bằng sàođộng từTo propel by pushing with poles, to push with a pole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pole (sth) + adv./prep.lái (cái gì) + adv./prep.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| north poledanh từ | danh từ | Bắc cực |
| south poledanh từ | danh từ | Cực nam |
| fishing poledanh từ | danh từ | Cần câu |
| telephone poledanh từ | danh từ | Cột tiện ích hỗ trợ đường dây điện thoại |
| pole stardanh từ | danh từ | Ngôi sao có thể nhìn thấy bằng mắt thường trong quá khứ, hiện tại hoặc trong tương lai sẽ ở gần thiên cực của một hành tinh nhất |
| power poledanh từ | danh từ | Cột thẳng đứng bằng bê tông, gỗ hoặc thép để mang dây cáp điện |
| pole dancingdanh từ | danh từ | Khiêu vũ, thường là khiêu dâm, bao gồm việc đu dây quanh một cột cố định |
| pole positiondanh từ | danh từ | Vị trí đủ điều kiện cao nhất cho một cuộc đua, ở bên trong hàng ghế đầu ở vạch xuất phát |
22 nghĩa khác
Danh từ (noun) 15
Động từ (verb) 7
Sào nhảy cao
- A long sports implement used for pole-vaulting; now made of glassfiber or carbon fiber, formerly also metal, bamboo and wood have been used.
Ví dụ
- , , " , ."Cô ấy đi lại với một cây treo dịch truyền, và chúng tôi chỉ được bảo rằng 'Mẹ không khỏe lắm, nên mẹ phải được nối với một loại nước đặc biệt.'
- .Huck Finn dùng sào đẩy chiếc bè xuôi dòng Mississippi về phía nam vì đi ngược dòng về phía bắc quá vất vả.
- cắm cọc cho đậu hoặc hoa bia
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc poleNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạipole
- từ tiếng Anh cổpāl“a pole, stake, post; a kind of hoe or spade”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*pāl“pole”
Cùng gốc (doublet)palus
danh từ, động từ
- từ tiếng Pháp trung đạipole
- từ tiếng Latinhpolus
- từ tiếng Hy Lạp cổπόλοςpólos“axis of rotation”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- postđồng nghĩa, dễ nhầmThường dài và tròn hơn.