Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- Cái que; cái gậydanh từA straight, round stick, shaft, bar, cane, or staff.
- Thanh khung, cọc dựngdanh từA longitudinal pole used for forming part of a framework such as an awning or tent.
- Cần câudanh từA long slender usually tapering pole used for angling; fishing rod.
- Đặt cốt thép, đặt thanh gia cốđộng từTo reinforce concrete with metal rods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| connecting roddanh từ | danh từ | Thanh truyền |
| curtain roddanh từ | danh từ | Thanh treo rèm |
| fishing roddanh từ | danh từ | Cần câu |
| iron rod | Thanh sắt | |
| lightning roddanh từ | danh từ | Cột thu lôi |
| metal rod | Thanh kim loại | |
| hot roddanh từ, động từ | danh từ, động từ | Điển hình là một chiếc xe chở khách được sửa đổi để chạy và/hoặc tăng tốc nhanh hơn. Thuật ngữ này có thể được sử dụng một cách tổng quát để áp dụng cho bất kỳ ô tô, xe tải hoặc xe máy nào (và những người khác) được sửa đổi để tăng tốc độ và/hoặc hiệu suất. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả cụ thể và đề cập đến những chiếc xe đã được sửa đổi từ thời kỳ nguyên thủy (hoặc truyền thống) của "hot rod", sau Thế chiến thứ hai và trước năm 1960 |
| A-Roddanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Alex Rodriguez |
20 nghĩa khác
Danh từ (noun) 17
Động từ (verb) 3
Roi
- Roi, roi vọtA stick, pole, or bundle of switches or twigs (such as a birch), used for personal defense or to administer corporal punishment by whipping.
Xuất hiện ở từ khác
- barđồng nghĩathường chỉ thanh kim loại dài và tròn hơn
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc rodNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirodde
- từ tiếng Anh cổ*rodd
- từ tiếng German nguyên thủy*rudd-“stick, club”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Lực sĩ xiếc chứng minh sức mạnh của mình bằng cách bẻ cong một thanh sắt rồi uốn thẳng nó lại.
- , .Khi móc phải một con rắn chứ không phải cá, tôi hoảng sợ đến mức làm rơi cần câu xuống nước.
- : , , [ ] , .Tôi được nuôi dạy như thế đấy: người ta bảo tôi rằng suốt thời thơ ấu, tôi chỉ bị đòn roi đúng hai lần, mà lần nào cũng rất nhẹ.