Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skyfish
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rod
danh từ
Synonym of rod (“a rod-shaped optical phenomenon”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
skyfish
Dạng gốc
(base form)
skyfish
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rod
Nguồn gốc
(etymology)
sky
+
fish
AI
1
Đồng nghĩa với rod
1
Đồng nghĩa với rod
1
Đồng nghĩa với rod