Dịch

polaco

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/poˈlako/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuộc Ba Lan, gốc Ba Lantính từPolish (from or native to Poland)
  2. Người Ba Landanh từPole (native or inhabitant of Poland) (usually male)
  3. Người Catalan, người Cataloniadanh từCatalan (person from Catalonia)
  4. Tiếng Ba Landanh từPolish (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polacoDạng gốc (base form)
  2. polacasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. polacosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. polacaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

hablar polacoNói tiếng Ba Lan
idioma polacoTiếng Ba Lan

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thuộc Ba Lan
  1. Polish (pertaining to Poland)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người Catalan

Ví dụ

  • .Các chuyên gia Ba Lan làm việc ở châu Phi.
  • .Có một vài người Ba Lan đang xem trận đấu ở đó.
  • .Con gái tôi là người Tây Ban Nha và người Ba Lan đồng thời.

AI