Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Xi đánh bóng, chất làm bóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance used to polish.
- Độ bóng, độ sáng bóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cleanliness; smoothness, shininess.
- Sự trau chuốt, vẻ lịch thiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Refinement; cleanliness in performance or presentation.
- Đánh bóng, làm bóngđộng từngoại động từ (transitive)To shine; to make a surface very smooth or shiny by rubbing, cleaning, or grinding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- polish (sth)đánh bóng (cái gì)Polish shoes regularly to protect the leather.Đánh bóng giày thường xuyên để bảo vệ da.
- polish sth with sthđánh bóng cái gì bằng cái gìHe polished his glasses with a handkerchief.Anh ấy đánh bóng kính bằng chiếc khăn tay.
- polish sth upđánh bóng cái gìShe decided to polish the ring up and find out who it belonged to.Cô ấy quyết định đánh bóng chiếc nhẫn và tìm xem nó của ai.
- be polished + adj.được đánh bóng + adj.The floor had been polished smooth.Sàn nhà đã được đánh bóng bóng.
- polish sthchỉnh sửa cái gìThe statement was carefully polished and checked before release.Tuyên bố đã được chỉnh sửa kỹ lưỡng và kiểm tra trước khi công bố.
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Trau chuốt
- ngoại động từ (transitive)Trau chuốt, hoàn thiệnTo refine; remove imperfections from.
Ví dụ
- .Một loại nước đánh bóng bạc tốt sẽ dễ dàng loại bỏ các vết xỉn màu.
- .Sàn nhà đã được đánh sáp đến mức sáng bóng.
- .Diễn giả thể hiện phong thái rất trau chuốt trong buổi nói chuyện vừa rồi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc polishNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipolishen
- từ tiếng Latinhpolio“to polish, make smooth”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*pelh₂-“to drive, strike, thrust”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung