polisher
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người làm cho vật gì đó mịn màng hoặc sáng bóngdanh từA person who makes something smooth or shiny.
- Công cụ làm cho vật gì đó mịn màng hoặc sáng bóngdanh từA tool that makes something smooth or shiny.
- Cỗ máy làm cho một cái gì đó mịn màng hoặc sáng bóngdanh từA machine that makes something smooth or shiny.
- Người tinh chỉnh một cái gì đódanh từA person who refines something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polisherDạng gốc (base form)
- polishersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| knob polisherdanh từ | danh từ | Người đưa ra lời tán tỉnh |
| apple polisherdanh từ | danh từ | Người đồng tính; một kẻ lười biếng |
| French polisherdanh từ | danh từ | Người Pháp đánh bóng, tức là áp dụng kỹ thuật hoàn thiện gỗ để tạo ra bề mặt bóng |
| shoe-polisher | Chưa có nghĩa | |
| apple-polisher | Chưa có nghĩa | |
| nail-polisher | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa