Dịch

lustrador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lustɾaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người đánh bóngdanh từpolisher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lustradorDạng gốc (base form)
  2. lustradoresSố nhiều (plural)
  3. lustradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. lustradoraGiống cái (feminine)

AI