pulidor
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/puliˈdoɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đánh bóngtính từpolishing
- Người đánh bóngdanh từpolisher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đánh bóng
- polish
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung