Dịch

pulidor

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/puliˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đánh bóngtính từpolishing
  2. Người đánh bóngdanh từpolisher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pulidorDạng gốc (base form)
  2. pulidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pulidoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pulidoraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đánh bóng
  1. polish

AI