Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lịch sựtính từWell-mannered, civilized.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- politeDạng gốc (base form)
- politerSo sánh hơn (comparative)
- more politeSo sánh hơn (comparative)
- politestSo sánh nhất (superlative)
- most politeSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- polite to sblịch sự với aiPlease be polite to our guests.Làm ơn hãy lịch sự với khách của chúng ta.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perfectly polite | Rất mực lịch sự | |
| polite applause | Tràng pháo tay lịch sự | |
| polite conversation | Cuộc trò chuyện lịch sự | |
| polite request | Yêu cầu lịch sự | |
| polite smile | Nụ cười lịch sự | |
| polite societydanh từ | danh từ | Giới thượng lưu |
| over-politetính từ | tính từ | Quá lịch sự |
| polite noticedanh từ | danh từ | Tiêu đề thường được đặt trên một số thông báo nhất định, chẳng hạn như thông báo "cấm đỗ xe", ban đầu có ý định đọc nhầm là "thông báo của cảnh sát", do đó mang lại thẩm quyền giả mạo và thường sử dụng kiểu chữ tương tự như thông báo chính hãng của cảnh sát; bây giờ có thể được hiểu theo nghĩa đen hoặc đọc theo nghĩa đen bởi những người không biết về mục đích ban đầu |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Nhẵn bóng
- Nhẵn bóng, trơn bóngSmooth, polished, burnished.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc politeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpolītus“polished”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .Anh ta kết hôn, cúi đầu trước tòa và trở nên lịch sự.
- […] […] những tia sáng chiếu vào một bề mặt nhẵn bóng
- , những bài tập được tôi luyện, thứ đã trau dồi tinh thần của con người