Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Tinh tế, thấu đáo, kỹ lưỡngtính từSubtle, scrupulous, carefully thought out.
- Được cải tiến, hoàn thiệntính từDeveloped, improved.
- Sản phẩm tinh chếdanh từThe refined form of a commodity, as opposed to its raw or generic form.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của refineđộng từsimple past and past participle of refine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refinedDạng gốc (base form)
- refinedsSố nhiều (plural)
- more refinedSo sánh hơn (comparative)
- most refinedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| refined sugardanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với crushed sugar |
| refined sugars | Đường tinh luyện |
7 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 7
Tao nhã
- Tao nhã, trau chuốtElevated and polished.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- commontrái nghĩaTao nhã, lịch sự và có học thức.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc refinedVí dụ
- , , .Lập luận này, dù không có sức thuyết phục, nhưng khá tinh tế.
- .Chương trình giảng dạy đã được cải tiến cẩn thận để đáp ứng nhu cầu của du học sinh.
- , ; .Ở Quần đảo Anh, giọng Oxbridge được xem là tao nhã; còn giọng Geordie thì kém tao nhã hơn đôi chút.