Dịch

refined

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Tinh tế, thấu đáo, kỹ lưỡngtính từSubtle, scrupulous, carefully thought out.
  2. Được cải tiến, hoàn thiệntính từDeveloped, improved.
  3. Sản phẩm tinh chếdanh từThe refined form of a commodity, as opposed to its raw or generic form.
  4. Quá khứ và phân từ quá khứ của refineđộng từsimple past and past participle of refine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refinedDạng gốc (base form)
  2. refinedsSố nhiều (plural)
  3. more refinedSo sánh hơn (comparative)
  4. most refinedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

refined sugardanh từĐồng nghĩa với crushed sugar
refined sugarsĐường tinh luyện

7 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 7
Tao nhã
  1. Tao nhã, trau chuốtElevated and polished.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .Lập luận này, dù không có sức thuyết phục, nhưng khá tinh tế.
  • .Chương trình giảng dạy đã được cải tiến cẩn thận để đáp ứng nhu cầu của du học sinh.
  • , ; .Ở Quần đảo Anh, giọng Oxbridge được xem là tao nhã; còn giọng Geordie thì kém tao nhã hơn đôi chút.

AI