Dịch

refined sugar

danh từ (noun)
US/ɹəˈfaɪnd ˈʃʊɡɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với crushed sugardanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of crushed sugar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refined sugarDạng gốc (base form)
  2. refined sugarsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI