Nghĩa chính
- Là loại đường được nghiền thành hạt vón cục, màu trắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of sugar that is crushed into lumpy, white granules.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crushed sugarDạng gốc (base form)
- crushed sugarsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa