Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tử tế; hào hiệptính từkind and warmly courteous
- Khéo léo, lịch thiệptính từtactful
- Nhân từ, bao dungtính từcompassionate
- Gracious me!; good gracious! trời!, trời ơi!, chao ôi!thán từExpression of surprise, contempt, outrage, disgust, boredom, or frustration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- graciousDạng gốc (base form)
- more graciousSo sánh hơn (comparative)
- most graciousSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- gracious (to sb)tử tế, nhân từ (với ai)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gracious host | Chủ nhà hiếu khách | |
| gracious living | Cuộc sống thanh tao sang trọng | |
| gracious smile | Nụ cười nhã nhặn | |
| good graciousthán từ | thán từ | Trời ơi |
| goodness graciousthán từ | thán từ | Trời đất ơi, trời ơi |
| gracious methán từ | thán từ | Tiếng kêu ngạc nhiên |
| oh my goodness graciousthán từ | thán từ | Ôi chúa ơi |
| gracious hostess | Nữ chủ nhà lịch thiệp |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Khoan dung
- Khoan dung, độ lượngindulgent
Ví dụ
- .Bạn thật là tử tế.
- cô ấy đã có lòng tốt đến dự
- !Hãy lịch thiệp hơn một chút đi!
Họ từ (word family)
cùng gốc graciousNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha