Dịch

gracious

B2tính từ (adjective)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Tử tế; hào hiệptính từkind and warmly courteous
  2. Khéo léo, lịch thiệptính từtactful
  3. Nhân từ, bao dungtính từcompassionate
  4. Gracious me!; good gracious! trời!, trời ơi!, chao ôi!thán từExpression of surprise, contempt, outrage, disgust, boredom, or frustration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. graciousDạng gốc (base form)
  2. more graciousSo sánh hơn (comparative)
  3. most graciousSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • gracious (to sb)tử tế, nhân từ (với ai)

Cụm từ (phrase)

gracious hostChủ nhà hiếu khách
gracious livingCuộc sống thanh tao sang trọng
gracious smileNụ cười nhã nhặn
good graciousthán từTrời ơi
goodness graciousthán từTrời đất ơi, trời ơi
gracious methán từTiếng kêu ngạc nhiên
oh my goodness graciousthán từÔi chúa ơi
gracious hostessNữ chủ nhà lịch thiệp

4 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Khoan dung
  1. Khoan dung, độ lượngindulgent

Ví dụ

  • .Bạn thật là tử tế.
  • cô ấy đã có lòng tốt đến dự
  • !Hãy lịch thiệp hơn một chút đi!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tử tế
Khéo léo
Khoan dung
Gracious me!

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigracious
  2. từ tiếng Pháp cổgracieus
  3. từ tiếng Latinhgratiosus

Cùng gốc (doublet)graciosograzioso

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI