Dịch

ungracious

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có lòng tốt, không tử tếtính từNot gracious; unkind or cold-hearted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ungraciousDạng gốc (base form)
  2. more ungraciousSo sánh hơn (comparative)
  3. most ungraciousSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

un-gracious

  1. từ tiếng Anh trung đạiungracious

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .. — 260 .

AI