insulso
B2tính từ (adjective)
/inˈsulso/
Nghĩa chính
- Nhạt, vô vịtính từinsipid, bland
- Vô duyêntính từungracious
- Tẻ nhạt, vô vị, nhàm chántính từdull, boring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cô ấy thực sự quyến rũ nhưng cũng khá nhạt nhẽo.
- .Mấy đứa bạn của cậu toàn là đồ ngốc nghếch vô duyên.
- .Những câu văn của anh ấy phản ánh một thực tế tẻ nhạt và đơn điệu.