Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
gracious host
US
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
ʃ
ə
s
ˈ
h
oʊ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Chủ nhà hiếu khách
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
gracious hostess
Nữ chủ nhà lịch thiệp
AI
1
Chủ nhà hiếu khách
1
Chủ nhà hiếu khách
1
Chủ nhà hiếu khách