Dịch

goodness gracious

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Trời đất ơi, trời ơithán từExpressing great surprise.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trời đất ơi

Cụm từ (phrase)

oh my goodness graciousthán từÔi chúa ơi

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , !Trời đất ơi, thật là không thể tin được!
  • !Trời ơi!

AI