goodness gracious
thán từ (interjection)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Trời đất ơi, trời ơithán từExpressing great surprise.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trời đất ơi
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oh my goodness graciousthán từ | thán từ | Ôi chúa ơi |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , !Trời đất ơi, thật là không thể tin được!
- !Trời ơi!