graciousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tử tế, lòng tốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being gracious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- graciousnessDạng gốc (base form)
- graciousnessesSố nhiều (plural)