Dịch

suave

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khéo léo, bóng bẩy, lịch thiệptính từOf a person, charming, though often in a manner that is insincere or sophisticated.
  2. Tinh tế, lịch lãmtính từDisplaying smoothness and sophistication.
  3. Nhã nhặn, tử tếtính từGracious, kind.
  4. Lời đường mật, lời ngọt ngàodanh từsweet-talk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suaveDạng gốc (base form)
  2. suavesSố nhiều (plural)
  3. suaverSo sánh hơn (comparative)
  4. suavestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Rico Suavedanh từNgười đàn ông ăn mặc lịch sự, lạnh lùng và tự tin của quý cô Latino

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisuave
  2. từ tiếng Latinhsuāvis“sweet, pleasant”

Cùng gốc (doublet)sweet

Ví dụ

  • một người đàn ông với phong thái lịch thiệp
  • , , .Chàng điệp viên Anh hư cấu, lịch thiệp đã quyến rũ hai thế hệ khán giả, cả nam lẫn nữ.
  • , .Gao Dao thường rất lịch thiệp, nhưng anh ấy có vẻ hoàn toàn bị mê hoặc trước mặt bạn gái.

AI