Dịch

sweet

A1tính từ (adjective)thán từ (interjection)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 19 nghĩa
  1. ngọttính từA1having a sugary taste
  2. thơmtính từA2having a pleasant fragrance
  3. tốt bụng, đáng yêutính từA2kind and pleasant in behavior
  4. tuyệt vời, tuyệt thếthán từA2used to express approval or excitement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sweetDạng gốc (base form)
  2. sweetsSố nhiều (plural)
  3. sweeterSo sánh hơn (comparative)
  4. more sweetSo sánh hơn (comparative)
  5. sweetestSo sánh nhất (superlative)
  6. most sweetSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • it is sweet of sb to do sthai làm gì thật tốt bụngIt was sweet of them to offer to help.Họ tốt bụng khi đề nghị giúp đỡ.

19 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 11
Trạng từ (adverb) 1
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 1
Tuyệt vời
  1. Tuyệt vời, thú vị, dễ chịuVery pleasing; agreeable.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisoot
  2. từ tiếng Anh cổswēte
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*swōtī

Cùng gốc (doublet)suave

Ví dụ

  • .Bánh này rất ngọt.
  • , / .Dù hương thơm của những bông hoa này ngát hương đối với tôi, / Tôi vẫn sẽ trả lại tất cả.
  • .Bạn có một con chó ngoan đấy.

AI