sweet
A1tính từ (adjective)thán từ (interjection)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- ngọttính từA1having a sugary taste
- thơmtính từA2having a pleasant fragrance
- tốt bụng, đáng yêutính từA2kind and pleasant in behavior
- tuyệt vời, tuyệt thếthán từA2used to express approval or excitement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sweetDạng gốc (base form)
- sweetsSố nhiều (plural)
- sweeterSo sánh hơn (comparative)
- more sweetSo sánh hơn (comparative)
- sweetestSo sánh nhất (superlative)
- most sweetSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is sweet of sb to do sthai làm gì thật tốt bụngIt was sweet of them to offer to help.Họ tốt bụng khi đề nghị giúp đỡ.
Cụm động từ (phrasal verb)
19 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 11
Trạng từ (adverb) 1
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 1
Tuyệt vời
- Tuyệt vời, thú vị, dễ chịuVery pleasing; agreeable.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- drytrái nghĩangọt
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sweetNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisoot
- từ tiếng Anh cổswēte
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*swōtī
Cùng gốc (doublet)suave
Ví dụ
- .Bánh này rất ngọt.
- , / .Dù hương thơm của những bông hoa này ngát hương đối với tôi, / Tôi vẫn sẽ trả lại tất cả.
- .Bạn có một con chó ngoan đấy.