Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lene
C2
tính từ
(adjective)
/ˈlene/
Nghĩa chính
1
Mềm mại
tính từ
soft
2
Ngọt
tính từ
sweet
3
Ánh sáng
tính từ
light
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lene
Dạng gốc
(base form)
lene
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lene
lene
nse
Của, từ hoặc liên quan đến Lena, Asturias
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
点
diǎn
Thắp, bật, nhóm, đốt
生
shēng
Nhóm, đốt, nhen
光
guāng
Ánh sáng, tia sáng
Tiếng Anh
light
Ánh sáng
sweet
Ngọt, có vị mật ong
soft
Mềm, dẻo
AI
1
Mềm mại
2
Ngọt
3
Ánh sáng
1
Mềm mại
2
Ngọt
3
Ánh sáng
1
Mềm mại
2
Ngọt
3
Ánh sáng