lenense
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Lena, Asturiastính từof, from or relating to Lena, Asturias
- native or inhabitant of Lena, Asturiaschưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lenenseDạng gốc (base form)
- lenensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh