Nghĩa chính
Thêm 27 nghĩa- khô, khô ráotính từA1Free from or lacking moisture.
- làm khô, sấy khô, khôđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To remove moisture from something or to become free of moisture.
- khô khan, tẻ nhạttính từB1Lacking interest or excitement; boring.
- hài hước ngầm, tỉnh bơtính từB2Amusing in a way that shows no emotion or expression.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dry sthlàm khô cái gìUse this towel to dry your hands.Dùng khăn này để lau khô tay.
Cụm động từ (phrasal verb)
27 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 18
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 2
Không cồn
- Không cồn, cai rượuFree from or lacking alcohol or alcoholic beverages.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidrye
- từ tiếng Anh cổdrȳġe“dry; parched, withered”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*drūgī
Ví dụ
- .Cây cối đang chết dần do đất đai khô cằn.
- ' .Một bài giảng khô khan có thể yêu cầu giáo sư mang theo súng nước để thu hút sự chú ý của học sinh.
- , , .Steven Wright có phong cách diễn mặt lạnh tỉnh queo, Norm Macdonald có khiếu hài hước thâm thúy ngầm, còn Oscar Wilde thì có tài ăn nói mỉa mai sắc sảo.