Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Kháttính từNeeding to drink water or any liquid that can supply water.
- Thèm rượutính từCraving alcohol; especially, experiencing some alcohol withdrawal.
- Gây kháttính từCausing thirst; giving one a need to drink.
- Người khátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)One who is thirsty (for a drink, sex, alcohol, etc.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thirstyDạng gốc (base form)
- thirstiesSố nhiều (plural)
- thirstierSo sánh hơn (comparative)
- thirstiestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- thirsty for sthkhao khát cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Khao khát
- Craving something immaterial.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc thirstyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Egil , ‘ , .’Rồi Egil nói: 'Ăn tảo dulse là bị vậy đấy, nó làm bạn càng khát hơn.'
- : ? . : , .Hỏi: Hôm nay John bị sao thế? Trông anh ấy không được phong độ lắm. Đáp: Tôi nghĩ anh ấy đang khá thèm rượu đấy.
- , , , .Bữa tối hôm đó tôi ăn món gà nấu với ớt đỏ, rất ngon nhưng lại gây khát nước.