Dịch

craving

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự khao khátdanh từA strong desire; yearning.
  2. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của craveđộng từpresent participle and gerund of crave

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cravingDạng gốc (base form)
  2. cravingsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • craving (for sth)sự thèm muốn cái gìa craving for chocolatesự thèm muốn chocolate
  • craving to do sthsự thèm muốn làm gìa desperate craving to be lovedsự thèm muốn được yêu thương một cách tuyệt vọng

Nguồn gốc (etymology)

crave-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạicravinge
  2. từ tiếng Anh cổcrafing“claim, demand”

Ví dụ

  • [] , .Chúng tôi tìm cách làm dịu cơn khát bằng cách làm ướt sũng những chiếc áo sơ mi, rồi vắt cho dòng chất lỏng mát lành nhỏ giọt vào miệng.
  • Mennad .Mennad đang thèm cá.
  • .Thèm muốn không phải là tội lỗi.

AI