Nghĩa chính
- Sự nương tựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being dependent, of relying upon another.
- Sự nghiện, sự lệ thuộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An irresistible physical or psychological need, especially for a chemical substance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dependenceDạng gốc (base form)
- dependencesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dependence on/upon sb/sthsự phụ thuộc vào ai/cái gìhis dependence on his parentssự phụ thuộc của anh ấy vào cha mẹ
- dependence of A and Bmối liên hệ/sự phụ thuộc giữa A và B
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alcohol dependence | Sự nghiện rượu | |
| drug dependencedanh từ | danh từ | Sự nghiện ma túy |
| economic dependence | Sự phụ thuộc kinh tế | |
| heavy dependence | Sự phụ thuộc nặng nề | |
| mutual dependence | Sự phụ thuộc lẫn nhau | |
| reduce dependence | Giảm bớt sự phụ thuộc | |
| co-dependencedanh từ | danh từ | Tình trạng đồng phụ thuộc |
| path dependencedanh từ | danh từ | Tình huống trong đó kết quả thay đổi tùy theo lộ trình đã thực hiện |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dependenceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy phụ thuộc rất nhiều vào cô ấy để được chỉ dẫn.
- .Sự lệ thuộc vào cocaine đã dẫn đến sự suy sụp của cô ấy.
- .Algeria muốn giảm bớt sự phụ thuộc vào dầu mỏ.