Dịch

dependence

B2TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nương tựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being dependent, of relying upon another.
  2. Sự nghiện, sự lệ thuộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An irresistible physical or psychological need, especially for a chemical substance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dependenceDạng gốc (base form)
  2. dependencesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • dependence on/upon sb/sthsự phụ thuộc vào ai/cái gìhis dependence on his parentssự phụ thuộc của anh ấy vào cha mẹ
  • dependence of A and Bmối liên hệ/sự phụ thuộc giữa A và B

Cụm từ (phrase)

alcohol dependenceSự nghiện rượu
drug dependencedanh từSự nghiện ma túy
economic dependenceSự phụ thuộc kinh tế
heavy dependenceSự phụ thuộc nặng nề
mutual dependenceSự phụ thuộc lẫn nhau
reduce dependenceGiảm bớt sự phụ thuộc
co-dependencedanh từTình trạng đồng phụ thuộc
path dependencedanh từTình huống trong đó kết quả thay đổi tùy theo lộ trình đã thực hiện

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

depend-ence

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạidépendance

Ví dụ

  • .Anh ấy phụ thuộc rất nhiều vào cô ấy để được chỉ dẫn.
  • .Sự lệ thuộc vào cocaine đã dẫn đến sự suy sụp của cô ấy.
  • .Algeria muốn giảm bớt sự phụ thuộc vào dầu mỏ.

AI