Nghĩa chính
- Sự nghiện ma túydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of drug addiction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drug dependenceDạng gốc (base form)
- drug dependencesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha