Dịch

drug dependence

danh từ (noun)
UK/ˈdɹʌɡ dɪˈpɛndəns/US/ˈdɹʌɡ dɪˈpɛndəns/

Nghĩa chính

  1. Sự nghiện ma túydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of drug addiction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drug dependenceDạng gốc (base form)
  2. drug dependencesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI