drogo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈdɾoɡo/
Nghĩa chính
- Nghiện ma túytính từaddicted to drugs; drug-addicted
- Người nghiện ma túydanh từdrug addict
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nghiện ma túy