Dịch

drogo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈdɾoɡo/

Nghĩa chính

  1. Nghiện ma túytính từaddicted to drugs; drug-addicted
  2. Người nghiện ma túydanh từdrug addict

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drogoDạng gốc (base form)
  2. drogasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. drogosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. drogaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nghiện ma túy

AI