Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drogota
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/dɾoˈɡota/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với drogata
danh từ
synonym of drogata
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drogota
Dạng gốc
(base form)
drogota
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
drogata
AI
1
Đồng nghĩa với drogata
1
Đồng nghĩa với drogata
1
Đồng nghĩa với drogata