dependencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/depenˈdenθja/nguồn
Nghĩa chính
- Sự phụ thuộc, tình trạng nghiệndanh từdependence
- Vùng lãnh thổ phụ thuộc, cơ quan trực thuộcdanh từdependency
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dependenciaDạng gốc (base form)
- dependenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crear dependencia | Gây nghiện, gây phụ thuộc | |
| dependencia de las drogas | Nghiện ma túy | |
| dependencia emocional | Sự phụ thuộc cảm xúc | |
| tener dependencia de | Phụ thuộc vào |
Xuất hiện ở từ khác
- officeTiếng Anhtương đương
- independenciatrái nghĩatrạng thái phụ thuộc vào người khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Algérie phải xóa bỏ sự phụ thuộc vào dầu mỏ.
- .Các công ty điện lực đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào than đá.
- ¡ ! ¡ !Hãy cẩn thận! Lụy tình không đồng nghĩa với tình yêu!