Dịch

co-dependence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng đồng phụ thuộcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being co-dependent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. co-dependenceDạng gốc (base form)
  2. co-dependencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .

AI