Dịch

-ence

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Tương tự như -ance; có trạng thái hoặc điều kiện củahậu tốđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Same as -ance; having the state or condition of.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -enceDạng gốc (base form)
  2. -encesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại-ence
  2. từ tiếng Pháp cổ-ence
  3. từ tiếng Latinh-entia

AI