Dịch

antojación

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/antoxaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Khao khát, thôi thúcdanh từcraving, urge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antojaciónDạng gốc (base form)
  2. antojacionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI