antojación
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/antoxaˈθjon/
Nghĩa chính
- Khao khát, thôi thúcdanh từcraving, urge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antojaciónDạng gốc (base form)
- antojacionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh