Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự khátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sensation of dryness in the throat associated with a craving for liquids, produced by deprivation of drink, or by some other cause (such as fear, excitement, etc.) which stops the secretion of the pharyngeal mucous membrane.
- Cơn khát, nạn khátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition producing the sensation of thirst.
- Sự khao khát, niềm khao khátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A want and eager desire (for something); a craving or longing.
- Khát, khát nướcđộng từnội động từ (intransitive)To be thirsty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- thirst (for sth)sự khao khát (điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| die of thirst | Chết khát | |
| quench someone's thirst | Giải khát | |
| slake someone's thirst | Làm đã khát | |
| thirst for adventure | Thèm khát phiêu lưu | |
| thirst for knowledge | Khao khát tri thức | |
| unquenchable thirst | Cơn khát không thể dập tắt | |
| gold thirstdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gold fever |
| thirst trapdanh từ | danh từ | Bức ảnh selfie không mang tính khiêu dâm nhưng khêu gợi tình dục được đăng trên mạng xã hội nhằm khơi gợi những lời khen ngợi hoặc khơi dậy cơn khát (ham muốn tình dục) |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Dục vọng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dục vọng, ham muốn tình dụcSexual lust.
Họ từ (word family)
cùng gốc thirstNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạithirst
- từ tiếng Anh cổþurst
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*þurstu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy đang khá khát nên đi thẳng tới quán rượu quen ở Dublin.
- , .Nếu bạn ở lâu trong sa mạc mà không có nước, cơn khát có thể khiến bạn phát điên.
- .Cô ấy thực sự khao khát tin tức và điều đó đã giúp ích rất nhiều cho sự nghiệp của cô.