sed
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈsed/nguồn
Nghĩa chính
- Cơn khátdanh từthirst
- Ngôi thứ hai số nhiều mệnh lệnh của serđộng từsecond-person plural imperative of ser
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sedDạng gốc (base form)
- sedesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apagar la sed | Giải khát | |
| calmar la sed | Làm dịu cơn khát | |
| morirse de sed | Chết khát | |
| sed de algo | Cơn khát cái gì | |
| tener sed | Khát nước | |
| quitar la sed | Giải khát | |
| sed de poder | Khát vọng quyền lực | |
| sed de sangre | Khát máu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡ !Họng tôi khô khốc vì khát rồi!
- .Khát là cảm giác cần phải uống thứ gì đó.
- .Tôi đã làm dịu cơn khát bằng nước từ vòi.