Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tener sed
Nghĩa chính
1
Khát nước
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thirst
Khát, khát nước
dehydrated
Bị mất nước, khát nước
gasping
Khát khô cổ, khát nước
AI
1
Khát nước
1
Khát nước
1
Khát nước