gasping
B2danh từ (noun)tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Sự thở hổn hển, sự há hốcdanh từThe act by which one gasps.
- Khát khô cổ, khát nướctính từkhông so sánh (not comparable)Very thirsty, especially for tea
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gaspingDạng gốc (base form)
- gaspingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gasping diseasedanh từ | danh từ | Là một dạng bệnh viêm phế quản truyền nhiễm ở gà, đặc biệt nguy hiểm với gà con |
Ví dụ
- những tiếng thở hổn hển và sự gồng mình dữ dội khác
- ? .Còn chút trà nào không? Tôi khát khô cổ rồi.
- .Boris thức dậy với tiếng thở hổn hển.
Họ từ (word family)
cùng gốc gaspingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha