Dịch

gasping

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sự thở hổn hển, sự há hốcdanh từThe act by which one gasps.
  2. Khát khô cổ, khát nướctính từkhông so sánh (not comparable)Very thirsty, especially for tea

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gaspingDạng gốc (base form)
  2. gaspingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gasping diseasedanh từLà một dạng bệnh viêm phế quản truyền nhiễm ở gà, đặc biệt nguy hiểm với gà con

Ví dụ

  • những tiếng thở hổn hển và sự gồng mình dữ dội khác
  • ? .Còn chút trà nào không? Tôi khát khô cổ rồi.
  • .Boris thức dậy với tiếng thở hổn hển.

AI