Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gaspingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng thở hổn hển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A gasping quality.
Nguồn gốc
(etymology)
gasping
+
-ness
Ví dụ
It
will
,
I
think
,
be
conceded
that
the
rule
,
so
stated
,
appears
very
arbitrary
to
a
class
;
and
I
suppose
that
many
teachers
,
like
myself
,
have
experienced
“
a
certain
gaspingness
”
in
laying
it
down
.
AI
1
Chất lượng thở hổn hển
1
Chất lượng thở hổn hển
1
Chất lượng thở hổn hển