Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anheloso
tính từ
(adjective)
/aneˈloso/
Nghĩa chính
1
Háo hức; sắc sảo
tính từ
eager; keen
2
Thở hổn hển
tính từ
gasping; panting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anheloso
Dạng gốc
(base form)
anhelos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
anheloso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
anhelos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eager
Háo hức; thiết tha
gasping
Sự thở hổn hển, sự há hốc
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anhelar
AI
1
Háo hức
2
Thở hổn hển
1
Háo hức
2
Thở hổn hển
1
Háo hức
2
Thở hổn hển