Nghĩa chính
- Khao khát điều gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thirsty for blood | Khát máu | |
| thirsty for power | Khát khao quyền lực | |
| thirsty for something | Khao khát điều gì | |
| thirsty for knowledge | Khao khát kiến thức |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thirsty for blood | Khát máu | |
| thirsty for power | Khát khao quyền lực | |
| thirsty for something | Khao khát điều gì | |
| thirsty for knowledge | Khao khát kiến thức |