Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unthirsty
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không khát
tính từ
Not thirsty.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unthirsty
Dạng gốc
(base form)
more unthirsty
So sánh hơn
(comparative)
most unthirsty
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
thirsty
AI
1
Không khát
1
Không khát
1
Không khát