Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adry
tính từ
(adjective)
UK
/
ə
ˈ
d
ɹ
ʌ
ɪ
/
Nghĩa chính
1
Khô
tính từ
Dry.
2
Khát
tính từ
Thirsty.
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
dry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sediento
Khát, khát nước
AI
1
Khô
2
Khát
1
Khô
2
Khát
1
Khô
2
Khát