Dịch

adry

tính từ (adjective)
UK/əˈdɹʌɪ/

Nghĩa chính

  1. Khôtính từDry.
  2. Kháttính từThirsty.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI